اكتب أي كلمة!

"sd" بـVietnamese

thẻ SD

التعريف

SD là viết tắt của Secure Digital, thường dùng để chỉ loại thẻ nhớ nhỏ sử dụng trong máy ảnh, điện thoại và thiết bị điện tử để lưu trữ dữ liệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thiết bị điện tử, hay gặp dưới dạng ‘thẻ SD’. Nên làm rõ ý nghĩa nếu người nghe không quen công nghệ.

أمثلة

I need a new SD card for my camera.

Tôi cần một thẻ **SD** mới cho máy ảnh của mình.

The phone does not support SD cards.

Điện thoại này không hỗ trợ thẻ **SD**.

Please insert the SD card to continue.

Vui lòng lắp thẻ **SD** để tiếp tục.

My laptop can't read this old SD card anymore.

Laptop của tôi không còn đọc được thẻ **SD** cũ này nữa.

Do you know if the SD slot is under the battery?

Bạn có biết khe **SD** có ở dưới pin không?

Don’t forget to back up your files before formatting the SD card.

Đừng quên sao lưu dữ liệu trước khi định dạng thẻ **SD**.