اكتب أي كلمة!

"scuzzy" بـVietnamese

dơ bẩnbẩn thỉutệ hại

التعريف

Dùng để miêu tả thứ gì hoặc ai đó trông rất bẩn, dơ dáy hoặc gây cảm giác khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng trong văn nói, đặc biệt cho quán ăn, quán bar, phòng tắm, hay người có vẻ không sạch sẽ. Không dùng ở tình huống trang trọng.

أمثلة

This scuzzy shirt needs to be washed.

Cái áo sơ mi **dơ bẩn** này cần được giặt.

He lives in a scuzzy apartment downtown.

Anh ấy sống trong một căn hộ **tệ hại** ở trung tâm thành phố.

Don’t eat at that scuzzy restaurant.

Đừng ăn ở nhà hàng **dơ bẩn** đó.

The bathroom was so scuzzy I couldn't use it.

Phòng tắm **bẩn thỉu** đến mức tôi không thể sử dụng được.

That's the most scuzzy bar I've ever been to.

Đó là quán bar **dơ bẩn** nhất mà tôi từng đến.

After a week of camping, we all felt pretty scuzzy.

Sau một tuần đi cắm trại, ai cũng cảm thấy mình khá **dơ bẩn**.