اكتب أي كلمة!

"scut" بـVietnamese

đuôi ngắn

التعريف

‘Scut’ chỉ chiếc đuôi ngắn, thường dựng lên của một số loài động vật như thỏ hoặc hươu. Đôi khi, từ này dùng để gọi đuôi hoặc nói đùa ai đó lười biếng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện khi mô tả loài động vật như thỏ, hươu có đuôi nhỏ đứng thẳng. Nghĩa châm biếm người lười rất hiếm gặp, mang tính cổ điển.

أمثلة

A rabbit has a white scut that stands up.

Con thỏ có một chiếc **đuôi ngắn** màu trắng dựng lên.

The deer's scut flashed as it ran away.

Chiếc **đuôi ngắn** của con hươu lóe lên khi nó chạy đi.

Animals with a scut can move their tails quickly.

Những loài vật có **đuôi ngắn** có thể vẫy đuôi rất nhanh.

As soon as the dog barked, the rabbit's white scut disappeared into the bushes.

Ngay khi chó sủa, **đuôi ngắn** trắng của con thỏ biến mất vào bụi cây.

You could spot the fawn's scut as it leapt through the tall grass.

Bạn có thể nhìn thấy **đuôi ngắn** của chú nai con khi nó nhảy qua đồng cỏ cao.

Sometimes, people jokingly call someone a 'lazy scut', but that's pretty old-fashioned.

Đôi khi, người ta đùa gọi ai đó là '**đuôi ngắn** lười biếng', nhưng cách gọi này rất cổ.