"sculptures" بـVietnamese
التعريف
Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách tạo hình đá, kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác thành hình ba chiều, có thể là hình đồ vật, người, động vật hoặc trừu tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghệ thuật; thường ở dạng số nhiều. “Sculptures” có thể chỉ cả các hình dạng trừu tượng, không chỉ tượng người/động vật như “statues”.
أمثلة
There are many sculptures in the museum.
Có nhiều **tác phẩm điêu khắc** trong bảo tàng.
The artist made three new sculptures for the exhibition.
Nghệ sĩ đã làm ba **tác phẩm điêu khắc** mới cho buổi triển lãm.
Children love to look at animal sculptures in the park.
Trẻ em rất thích ngắm các **tác phẩm điêu khắc** động vật trong công viên.
Those giant sculptures by the lake always catch people's attention.
Những **tác phẩm điêu khắc** khổng lồ bên hồ luôn thu hút sự chú ý của mọi người.
Some modern sculptures don't look like anything you recognize.
Một số **tác phẩm điêu khắc** hiện đại trông không giống bất cứ thứ gì bạn nhận ra.
If you get a chance, check out the temporary sculptures downtown this weekend.
Nếu có dịp, hãy ghé xem các **tác phẩm điêu khắc** tạm thời ở trung tâm thành phố vào cuối tuần này.