"scrub up" بـVietnamese
التعريف
Rửa tay và cánh tay thật sạch, đặc biệt trước khi mổ. Cũng có thể dùng để nói chuẩn bị sạch sẽ, gọn gàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường y tế, trước khi phẫu thuật. Ngoài ra, cũng dùng thân mật cho việc rửa sạch, chuẩn bị gọn gàng trước khi tham gia sự kiện.
أمثلة
Doctors always scrub up before surgery.
Các bác sĩ luôn **rửa tay thật kỹ** trước ca mổ.
Please scrub up before coming to the dinner table.
Làm ơn **rửa tay sạch sẽ** trước khi vào bàn ăn.
Nurses must scrub up to prevent infection.
Y tá phải **rửa tay kỹ** để phòng ngừa nhiễm trùng.
I'm going to scrub up before we head out—give me five minutes.
Tôi đi **rửa ráy** trước khi ra ngoài nhé—cho tôi 5 phút.
She quickly scrubbed up and put on her best dress for the party.
Cô ấy nhanh chóng **chỉnh tề** và mặc bộ váy đẹp nhất đi dự tiệc.
We all had to scrub up after working in the garden all day.
Sau một ngày làm vườn, cả nhóm đều phải **rửa ráy sạch sẽ**.