اكتب أي كلمة!

"screeners" بـVietnamese

người sàng lọcbản chiếu thử (phim)

التعريف

“Người sàng lọc” là những người hoặc công cụ kiểm tra, chọn lọc hoặc đánh giá chất lượng; cũng có thể chỉ bản chiếu thử của phim gửi cho nhà phê bình trước khi công chiếu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Người sàng lọc’ có thể là nhân viên ở sân bay, trung tâm y tế hoặc người kiểm tra hồ sơ tuyển dụng; khi nói về phim, ‘bản chiếu thử’ là bản được gửi trước cho phê bình viên.

أمثلة

Airport screeners check your bags for safety.

Các **người sàng lọc** ở sân bay kiểm tra hành lý của bạn để đảm bảo an toàn.

Medical screeners ask questions when you arrive at the clinic.

Khi bạn đến phòng khám, các **người sàng lọc** y tế sẽ đặt câu hỏi cho bạn.

Movie critics get screeners before a film is released.

Các nhà phê bình phim nhận **bản chiếu thử** trước khi phim được công chiếu.

All job applications go through screeners before reaching the manager.

Tất cả hồ sơ xin việc đều phải qua **người sàng lọc** trước khi đến tay quản lý.

The festival sent digital screeners to all judges for voting.

Lễ hội đã gửi **bản chiếu thử** kỹ thuật số cho tất cả các giám khảo để bỏ phiếu.

Some screeners use a checklist to make their jobs easier.

Một số **người sàng lọc** sử dụng bảng kiểm tra để làm việc hiệu quả hơn.