اكتب أي كلمة!

"screams" بـVietnamese

tiếng hétla hét (ngôi thứ ba số ít)

التعريف

Đây là những âm thanh hét to, cao, thường thể hiện nỗi sợ hãi, đau đớn, phấn khích hoặc cảm xúc mãnh liệt. Cũng có thể nói về hành động hét lớn của ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'screams' thường mạnh và gắt hơn 'shouts' hay 'cries'. Cụm từ thông dụng: 'nghe tiếng hét', 'la hét cầu cứu'. Nghĩa bóng: 'nó thể hiện rõ sự sang trọng/nguy hiểm'.

أمثلة

The baby screams when she is hungry.

Em bé **la hét** mỗi khi đói.

We heard screams from the next room.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng hét** từ phòng bên cạnh.

She screams for help in the movie.

Cô ấy **la hét** cầu cứu trong phim.

Every time he sees a spider, he screams like a kid.

Mỗi lần nhìn thấy nhện, anh ấy **la hét** như một đứa trẻ.

That bright pink jacket just screams attention.

Chiếc áo khoác hồng nổi bật đó thật sự **thu hút** sự chú ý.

I knew something was wrong when I heard screams outside.

Tôi biết có gì đó không ổn khi nghe thấy **tiếng hét** bên ngoài.