"scream out" بـVietnamese
التعريف
La hét thật to để người khác nghe thấy, thường thể hiện cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau, vui mừng hoặc cần sự chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc cảm xúc mãnh liệt; câu như 'scream out a name' nghĩa là gọi lớn tên ai đó; mạnh mẽ hơn 'shout' về mặt cảm xúc.
أمثلة
She screamed out when she saw the spider.
Cô ấy đã **gào lên** khi nhìn thấy con nhện.
If you need help, scream out so others can hear you.
Nếu cần giúp đỡ, hãy **gào lên** để mọi người nghe thấy.
Don't scream out in the library.
Đừng **gào lên** trong thư viện.
He screamed out his friend's name in the crowd.
Anh ấy **gào lên** tên bạn mình giữa đám đông.
Sometimes you just want to scream out your feelings.
Đôi khi bạn chỉ muốn **gào lên** cảm xúc của mình.
My little brother screamed out in pain when he fell off his bike.
Em trai tôi **gào lên** vì đau khi ngã xe.