اكتب أي كلمة!

"sclera" بـVietnamese

củng mạc

التعريف

Củng mạc là lớp ngoài màu trắng và chắc của nhãn cầu, có chức năng bảo vệ và bao phủ phần lớn mắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Củng mạc' được dùng trong y học hoặc sách giải phẫu. Hằng ngày người ta thường nói 'lòng trắng của mắt'.

أمثلة

The sclera is the white part of your eye.

**Củng mạc** là phần màu trắng của mắt bạn.

Doctors check the sclera for signs of illness.

Bác sĩ kiểm tra **củng mạc** để tìm dấu hiệu bệnh lý.

If your sclera turns yellow, see a doctor.

Nếu **củng mạc** của bạn chuyển sang màu vàng, hãy đi khám bác sĩ.

I thought the redness was just my eye, but my doctor said my sclera was irritated.

Tôi tưởng chỉ đỏ mắt bình thường, nhưng bác sĩ nói **củng mạc** của tôi đã bị kích ứng.

Some people have tiny blood vessels visible in their sclera.

Một số người có thể nhìn thấy các mạch máu nhỏ trong **củng mạc**.

The eye's appearance can change if there is an issue with the sclera.

Hình dạng mắt có thể thay đổi nếu **củng mạc** gặp vấn đề.