اكتب أي كلمة!

"schoolteachers" بـVietnamese

giáo viên trường học

التعريف

Những người dạy học sinh ở trường, chủ yếu ở cấp tiểu học hoặc trung học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'giáo viên trường học' chỉ dùng cho giáo viên ở trường phổ thông, không phải đại học hoặc trung tâm đào tạo. Mang nghĩa trung tính về giới tính.

أمثلة

The schoolteachers are planning a field trip for the students.

Các **giáo viên trường học** đang lên kế hoạch cho một chuyến dã ngoại cho học sinh.

All the schoolteachers attended the meeting yesterday.

Tất cả **giáo viên trường học** đã tham dự cuộc họp ngày hôm qua.

My parents are both schoolteachers.

Bố mẹ tôi đều là **giáo viên trường học**.

Nowadays, many schoolteachers use technology in their lessons.

Ngày nay, nhiều **giáo viên trường học** sử dụng công nghệ trong bài giảng của mình.

The schoolteachers really care about their students' progress.

Các **giáo viên trường học** thực sự quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh.

Our town is grateful for the hard work of its schoolteachers.

Thị trấn của chúng tôi rất biết ơn sự làm việc chăm chỉ của các **giáo viên trường học**.