اكتب أي كلمة!

"schooled" بـVietnamese

được đào tạođược dạy dỗbị làm cho bẽ mặt

التعريف

Người 'được đào tạo' là người đã được học hoặc huấn luyện chuyên sâu ở một lĩnh vực nào đó. Nó cũng có thể nghĩa là ai đó bị dạy cho một bài học, đôi khi trong cạnh tranh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Các cụm như 'well-schooled', 'classically schooled' chỉ người được đào tạo rất bài bản. Trong hội thoại, 'schooled' còn chỉ ai đó bị thua tan tác hoặc bị dạy cho bài học; không dùng nhiều trong văn viết học thuật.

أمثلة

She was schooled in France.

Cô ấy được **đào tạo** ở Pháp.

Both boys were schooled at home.

Cả hai cậu bé đều được **dạy dỗ** tại nhà.

I was schooled in classical music.

Tôi được **đào tạo** về nhạc cổ điển.

When it came to chess, he totally schooled me.

Về cờ vua, anh ấy đã hoàn toàn **cho tôi thua thảm**.

She's schooled in handling difficult customers.

Cô ấy **được đào tạo** để xử lý khách hàng khó tính.

Wow, you just got schooled!

Wow, bạn vừa bị **làm cho bẽ mặt** đấy!