"schmo" بـVietnamese
التعريف
Một từ lóng chỉ người ngốc nghếch, vụng về hoặc dễ bị lừa. Thường được dùng với ý đùa cợt, không quá xúc phạm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người ngốc nghếch' dùng cho bạn bè, không quá nghiêm trọng hay xúc phạm. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'đồ ngốc', 'đồ lơ ngơ'.
أمثلة
Don't be such a schmo and read the instructions first.
Đừng làm **người ngốc nghếch** như thế, hãy đọc hướng dẫn trước đã.
That schmo forgot his keys again.
**Người ngốc nghếch** đó lại quên chìa khóa rồi.
He's just a nice schmo trying to help.
Anh ấy chỉ là một **người ngốc nghếch** tốt bụng đang cố giúp thôi.
You let that schmo take your spot in line?
Bạn lại để **người ngốc nghếch** ấy lấy chỗ của mình à?
He's not a bad guy, just a bit of a schmo sometimes.
Anh ấy không xấu đâu, chỉ là thỉnh thoảng hơi **ngốc nghếch** thôi.
Every office has at least one schmo who never gets the memo.
Cơ quan nào cũng có ít nhất một **người ngốc nghếch** luôn không biết tin tức gì.