اكتب أي كلمة!

"schedule" بـVietnamese

lịch trìnhlên lịch

التعريف

“Lịch trình” là một kế hoạch ghi rõ thời gian diễn ra các hoạt động. Dùng như động từ có nghĩa là sắp xếp việc gì đó vào một thời điểm nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Phổ biến trong công việc, trường học, du lịch và lập kế hoạch hằng ngày. Cụm từ thông dụng: 'lịch học', 'lịch bận', 'đúng lịch', 'lên lịch họp'.

أمثلة

I wrote my class schedule on the wall.

Tôi đã ghi **lịch trình** học của mình lên tường.

Can we schedule the meeting for Friday?

Chúng ta có thể **lên lịch** cho cuộc họp vào thứ sáu được không?

The train is on schedule today.

Hôm nay tàu chạy đúng **lịch trình**.

My schedule is packed this week, so let's talk next Monday.

Tuần này **lịch trình** của tôi kín rồi, chúng ta nói chuyện vào thứ hai tới nhé.

They had to schedule another interview because the manager was sick.

Họ phải **lên lịch** phỏng vấn khác vì quản lý bị ốm.

I know you're busy, but can you fit me into your schedule tomorrow?

Tôi biết bạn bận, nhưng bạn có thể xếp tôi vào **lịch trình** ngày mai không?