"scenes" بـVietnamese
التعريف
"Cảnh" dùng để chỉ các phần khác nhau của phim, vở kịch, truyện hoặc sự kiện. Ngoài ra, còn chỉ quang cảnh ở một nơi hoặc những tình huống đặc biệt thu hút sự chú ý nơi công cộng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với phim, truyện, sân khấu: 'favorite scene', 'opening scene', 'final scenes'. 'A scene' cũng dùng chỉ tình huống làm ầm ĩ giữa đám đông ('make a scene'). Thường dùng ở dạng số nhiều.
أمثلة
My favorite scenes are at the end of the movie.
Những **cảnh** tôi thích nhất nằm ở cuối phim.
The book has many sad scenes.
Cuốn sách có nhiều **cảnh** buồn.
We took pictures of the mountain scenes.
Chúng tôi đã chụp ảnh những **cảnh** núi.
The crime show has a lot of dark scenes, so it may not be for kids.
Chương trình hình sự có nhiều **cảnh** tối tăm nên có thể không phù hợp cho trẻ em.
Behind the scenes, the team was working all night to fix the problem.
**Hậu trường**, cả nhóm đã làm việc suốt đêm để giải quyết vấn đề.
There were some wild scenes after the team won the championship.
Sau khi đội vô địch, đã có những **cảnh** náo loạn.