"scatting" بـVietnamese
التعريف
Trong nhạc jazz, đây là cách hát ngẫu hứng bằng những âm tiết không có nghĩa thay vì từ ngữ thực sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong jazz hoặc một số nhạc pop, luôn là dạng biểu diễn nghệ thuật. 'Scatting' chỉ dùng cho phần ca hát ngẫu hứng, không phải nói chuyện hay nhạc cụ. Đừng nhầm với 'scat' (phân động vật).
أمثلة
She was scatting during her jazz solo.
Cô ấy đã **scat** trong phần solo jazz của mình.
The singer started scatting instead of singing words.
Ca sĩ bắt đầu **scat** thay vì hát lời bài hát.
Have you tried scatting along with a jazz band?
Bạn đã từng thử **scat** cùng ban nhạc jazz chưa?
When the music picked up, she started scatting and amazed everyone.
Khi nhạc dồn dập hơn, cô ấy bắt đầu **scat** và khiến mọi người kinh ngạc.
He’s been scatting in clubs since he was a teenager.
Anh ấy đã **scat** ở các câu lạc bộ từ khi còn là thiếu niên.
Some of the best jazz moments happen when the singer suddenly starts scatting.
Một số khoảnh khắc hay nhất của jazz xảy ra khi ca sĩ bất ngờ bắt đầu **scat**.