اكتب أي كلمة!

"scarfing" بـVietnamese

ăn ngấu nghiến

التعريف

Ăn nhanh và nhiều vì rất đói, thường không chú ý đến phép lịch sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật và chỉ hành động ăn vội vàng, không lịch sự.

أمثلة

He is scarfing his dinner because he is late.

Anh ấy đang **ăn ngấu nghiến** bữa tối vì bị trễ.

The kids were scarfing cookies after school.

Lũ trẻ **ăn ngấu nghiến** bánh quy sau giờ học.

We started scarfing pizza as soon as it arrived.

Ngay khi pizza tới, chúng tôi **ăn ngấu nghiến** luôn.

Stop scarfing your food—slow down and enjoy it!

Đừng **ăn ngấu nghiến** nữa—hãy ăn chậm và thưởng thức đi!

Everyone was scarfing popcorn during the movie.

Mọi người đều **ăn ngấu nghiến** bỏng ngô khi xem phim.

I caught myself scarfing down my lunch at my desk again today.

Hôm nay tôi lại thấy mình **ăn ngấu nghiến** bữa trưa tại bàn làm việc.