اكتب أي كلمة!

"scared shitless" بـVietnamese

sợ vãi linh hồnsợ chết khiếp (thô tục)

التعريف

Cảm giác cực kỳ hoảng sợ, như bị tê liệt, không suy nghĩ được gì. Đây là cụm từ thô tục, chỉ dùng trong văn nói thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè thân thiết hoặc trong tình huống cực kỳ không trang trọng. Tuyệt đối tránh dùng ở nơi công cộng hoặc nghiêm túc. 'Terrified' hay 'scared to death' là lựa chọn nhẹ nhàng hơn.

أمثلة

I was scared shitless during the thunderstorm last night.

Tối qua trời có sấm sét làm tôi **sợ vãi linh hồn**.

She gets scared shitless watching horror movies.

Cô ấy **sợ vãi linh hồn** khi xem phim kinh dị.

The dog was scared shitless by the fireworks.

Con chó **sợ chết khiếp** vì tiếng pháo hoa.

Honestly, I was scared shitless when I heard footsteps behind me.

Thật lòng, khi nghe tiếng bước chân phía sau, tôi **sợ vãi linh hồn** luôn.

We were all scared shitless before the exam results came out.

Trước khi có kết quả thi, tụi mình ai cũng **sợ chết khiếp**.

He acted tough, but you could tell he was scared shitless.

Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng ai cũng biết là anh **sợ chết khiếp**.