اكتب أي كلمة!

"scammed" بـVietnamese

bị lừa

التعريف

Bị ai đó lừa dối, thường là mất tiền hoặc thông tin cá nhân; trở thành nạn nhân của một trò gian lận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bị lừa' là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp và trên mạng. Thường xuất hiện dưới dạng 'bị lừa đảo'. Không nhầm với 'bị cướp' (mất do bạo lực).

أمثلة

I was scammed by a fake online store.

Tôi đã bị **lừa** bởi một cửa hàng trực tuyến giả mạo.

Many people get scammed through emails.

Nhiều người bị **lừa** qua email.

He realized he had been scammed after sending the money.

Sau khi gửi tiền, anh ấy mới nhận ra mình đã bị **lừa**.

I can't believe I got scammed so easily!

Tôi không thể tin là mình bị **lừa** dễ dàng như vậy!

She got scammed out of $500 on an auction site.

Cô ấy đã bị **lừa** mất 500 đô la trên một trang đấu giá.

Watch out or you’ll get scammed by those fake investment ads.

Cẩn thận kẻo bạn sẽ bị **lừa** bởi những quảng cáo đầu tư giả mạo đó.