اكتب أي كلمة!

"scalper" بـVietnamese

cò vé

التعريف

Người mua nhiều vé hoặc hàng hoá để bán lại với giá cao hơn, thường là bất hợp pháp hoặc bị cấm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu cho người bán lại vé sự kiện, thường tiêu cực và bất hợp pháp. Không dùng cho người dùng dao mổ.

أمثلة

The scalper sold the tickets outside the stadium.

**Cò vé** đã bán vé bên ngoài sân vận động.

A scalper tried to sell me a concert ticket for double the price.

Một **cò vé** đã cố bán cho tôi vé hòa nhạc với giá gấp đôi.

Police arrested the scalper for illegal ticket sales.

Cảnh sát đã bắt giữ **cò vé** vì bán vé trái phép.

It's almost impossible to get good seats unless you deal with a scalper these days.

Ngày nay gần như không thể mua được chỗ ngồi tốt nếu không giao dịch với **cò vé**.

I don't trust buying from a scalper—you never know if the tickets are real.

Tôi không tin tưởng việc mua vé từ **cò vé**—không biết vé đó có thật không.

Whenever there's a big game, scalpers show up trying to make a quick buck.

Cứ mỗi khi có trận đấu lớn là **cò vé** xuất hiện để kiếm lời nhanh.