اكتب أي كلمة!

"scale to" بـIndonesian

mở rộng tớiphát triển tới

التعريف

Tăng quy mô, phạm vi hoặc năng suất để đạt được một mức độ, mục tiêu mới, thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ. Thường là làm cho một sản phẩm hoặc quy trình phục vụ nhiều người hơn hay thị trường lớn hơn.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, kết hợp cùng mục tiêu rõ ràng: 'scale to 1 million users', 'scale to global markets'. Không phải mở rộng kích thước vật lý mà là khả năng đáp ứng nhu cầu lớn hơn. Dễ nhầm với 'scale up', nhưng 'scale to' nhấn mạnh mục tiêu muốn đạt được.

أمثلة

We want to scale to more countries next year.

Chúng tôi muốn **mở rộng tới** nhiều quốc gia hơn vào năm tới.

The app needs to scale to 10,000 users.

Ứng dụng cần **mở rộng tới** 10.000 người dùng.

Our production can scale to meet high demand.

Sản xuất của chúng tôi có thể **mở rộng tới** đáp ứng nhu cầu cao.

If this works locally, we could scale to a national level.

Nếu việc này thành công ở địa phương, chúng tôi có thể **mở rộng tới** toàn quốc.

The technology was designed to scale to any number of users.

Công nghệ này được thiết kế để **mở rộng tới** mọi số lượng người dùng.

Our main challenge is figuring out how to scale to global markets.

Thách thức chính của chúng tôi là tìm cách **mở rộng tới** thị trường toàn cầu.