"says who" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nghi ngờ hoặc thách thức điều ai đó vừa nói. Diễn đạt sự không tin hoặc không đồng ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường mang sắc thái thách thức hoặc hài hước. Không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng.
أمثلة
"You can't enter this room." "Says who?"
"Bạn không được vào phòng này." "**Ai nói**?"
He said we have to leave. Says who?
Anh ấy bảo chúng ta phải rời đi. **Ai nói**?
"Girls can't play football." "Says who?"
"Con gái không được chơi bóng đá." "**Ai nói**?"
"That's not allowed here." "Oh, says who?"
"Ở đây không được phép làm vậy." "Ồ, **ai nói**?"
"You need to finish by five." "Says who? My boss is fine if I stay late."
"Bạn phải hoàn thành trước 5 giờ." "**Ai nói**? Sếp tôi cho ở lại muộn mà."
Whenever someone tries to boss me around, I just say, "Says who?"
Mỗi khi ai đó cố ra lệnh cho tôi, tôi chỉ trả lời: "**Ai nói**?"