اكتب أي كلمة!

"say against" بـVietnamese

chê tráchnói xấuphản đối

التعريف

Bày tỏ ý kiến phản đối hoặc nói điều tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó. Chủ yếu dùng trong câu hỏi hoặc phủ định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường sử dụng trong cụm như 'không có gì để chê trách', 'có gì để phản đối'… Ít gặp ở câu khẳng định.

أمثلة

I have nothing to say against him.

Tôi không có gì để **chê trách** anh ấy cả.

Do you have anything to say against the plan?

Bạn có điều gì muốn **nói xấu** về kế hoạch này không?

No one could say against her decision.

Không ai có thể **nói xấu** quyết định của cô ấy.

Honestly, there isn't much to say against this restaurant—it’s great.

Thành thật mà nói, nhà hàng này chẳng có gì để **chê trách**—rất tuyệt.

If anyone has something to say against the proposal, now’s the time.

Nếu ai có điều gì muốn **phản đối** đề xuất này, hãy lên tiếng ngay bây giờ.

What could you possibly say against a deal like that?

Với một thỏa thuận như vậy thì còn ai có thể **chê trách** được gì chứ?