اكتب أي كلمة!

"save toward" بـVietnamese

tiết kiệm cho

التعريف

Dành dụm tiền từ từ để đạt được mục đích cụ thể, như mua món gì hoặc trả cho sự kiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho mục tiêu dài hạn ('save toward a car'), sau nó là danh từ. Ít dùng hơn 'save for' trong hội thoại. Không giống hoàn toàn 'save up for', từ này nhấn mạnh sự tích lũy tiền hơn.

أمثلة

I'm saving toward a new phone.

Tôi đang **tiết kiệm cho** một chiếc điện thoại mới.

She saves toward her education every month.

Cô ấy **tiết kiệm cho** việc học mỗi tháng.

We are saving toward our vacation next year.

Chúng tôi đang **tiết kiệm cho** kỳ nghỉ năm sau.

He’s been saving toward a down payment on a house for years.

Anh ấy đã **tiết kiệm cho** khoản đặt cọc mua nhà nhiều năm rồi.

Are you saving toward anything special right now?

Bạn có đang **tiết kiệm cho** điều gì đặc biệt không?

Even small amounts make a difference when you’re saving toward a goal.

Ngay cả số tiền nhỏ cũng tạo khác biệt khi bạn **tiết kiệm cho** mục tiêu nào đó.