"savages" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để chỉ những người bị coi là dã man, thô lỗ hoặc rất tàn bạo. Cũng có thể dùng cho những người hành động một cách tàn nhẫn không quan tâm đến chuẩn mực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Khi nói về người hay nền văn hóa, đây là từ lỗi thời và xúc phạm—không nên dùng trong giao tiếp hiện đại. Chủ yếu dùng khi nói về lịch sử hoặc dẫn văn. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ hành động dã man, vô kỷ luật.
أمثلة
Centuries ago, explorers called unfamiliar tribes savages.
Hàng thế kỷ trước, các nhà thám hiểm gọi các bộ tộc lạ là **mọi rợ**.
The movie showed the savages attacking the village.
Bộ phim chiếu cảnh **mọi rợ** tấn công ngôi làng.
They described the criminals as savages in the news report.
Họ mô tả những tên tội phạm là **mọi rợ** trong bản tin.
Online trolls can act like real savages sometimes.
Những kẻ gây rối trên mạng đôi khi cư xử như **mọi rợ** thực sự.
Those guys at the game were cheering like total savages.
Những anh chàng đó cổ vũ trận đấu cứ như **mọi rợ** vậy.
Historians no longer use the word savages to describe ancient peoples.
Các nhà sử học ngày nay không còn dùng từ **mọi rợ** để mô tả các dân tộc cổ đại nữa.