"satisfactorily" بـVietnamese
التعريف
Khi một việc được thực hiện đủ tốt để đáp ứng yêu cầu hoặc mong đợi, dù không hoàn hảo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật và kinh doanh. Hay xuất hiện trong cụm “performed satisfactorily”, “completed satisfactorily”. Chỉ mức đủ tốt, không phải xuất sắc.
أمثلة
The job was completed satisfactorily.
Công việc đã được hoàn thành **một cách thỏa đáng**.
She answered all the questions satisfactorily.
Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi **một cách thỏa đáng**.
The repairs were done satisfactorily.
Việc sửa chữa đã được thực hiện **một cách đạt yêu cầu**.
If you don't finish the task satisfactorily, you'll have to redo it.
Nếu bạn không hoàn thành nhiệm vụ **một cách thỏa đáng**, bạn sẽ phải làm lại.
The project has not been progressing satisfactorily lately.
Gần đây dự án đang không tiến triển **một cách thỏa đáng**.
Everything seems to be working satisfactorily so far.
Mọi thứ có vẻ đang hoạt động **một cách thỏa đáng** cho đến giờ.