اكتب أي كلمة!

"sarcoma" بـVietnamese

u nang ác tínhsarcoma

التعريف

U nang ác tính (sarcoma) là loại ung thư hiếm gặp, bắt đầu từ xương hoặc mô mềm như cơ, mỡ hay mô liên kết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chữ này chủ yếu dùng trong y học để chỉ ung thư ở mô liên kết hoặc xương. Khác với 'carcinoma' (ung thư biểu mô), 'sarcoma' tập trung vào mô liên kết. Thường đứng trước là loại mô, ví dụ 'osteosarcoma' cho xương.

أمثلة

A sarcoma can develop in muscles or bones.

**Sarcoma** có thể phát triển ở cơ hoặc xương.

Doctors treat sarcoma with surgery, chemotherapy, or radiation.

Bác sĩ điều trị **sarcoma** bằng phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị.

My friend's father was diagnosed with a sarcoma last year.

Bố của bạn tôi được chẩn đoán mắc **sarcoma** vào năm ngoái.

She didn't know what a sarcoma was until her diagnosis.

Cô ấy không biết **sarcoma** là gì cho đến khi bị chẩn đoán.

Certain types of sarcoma can be very aggressive and fast-growing.

Một số loại **sarcoma** có thể rất hung hãn và tiến triển nhanh.

If you hear someone mention sarcoma, they’re probably talking about a rare form of cancer.

Nếu ai đó nhắc đến **sarcoma**, họ có thể đang nói về một loại ung thư hiếm gặp.