اكتب أي كلمة!

"saps" بـVietnamese

làm hao mònlàm suy yếu (verb)kẻ khờ khạo (noun)

التعريف

Động từ chỉ việc làm cho ai đó yếu đi hoặc mất năng lượng dần dần. Là danh từ, dùng cho những người ngây thơ hoặc khờ khạo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'năng lượng', 'sức lực', 'tự tin'. Khi là danh từ, mang nghĩa mỉa mai, nhấn mạnh sự ngây thơ. Không dùng cho nghĩa 'nhựa cây'.

أمثلة

This job saps my energy every day.

Công việc này mỗi ngày đều **làm hao mòn** năng lượng của tôi.

Lack of sleep saps his strength.

Thiếu ngủ **làm suy yếu** sức lực của anh ấy.

The team saps our confidence when they complain.

Khi đội phàn nàn, họ **làm giảm** sự tự tin của chúng tôi.

All that bad news really saps my motivation to work.

Toàn bộ tin xấu thật sự **làm giảm** động lực làm việc của tôi.

Don't trust those guys—they're just a bunch of saps who fall for anything.

Đừng tin bọn đó — họ chỉ là **một lũ ngây thơ** dễ bị lừa thôi.

Long hours at the office saps you after a while.

Làm việc quá nhiều giờ ở văn phòng dần dần sẽ **làm bạn kiệt sức**.