اكتب أي كلمة!

"sapped" بـIndonesian

kiệt quệmệt mỏicạn kiệt sức lực

التعريف

Khi ai đó cảm thấy rất mệt mỏi, yếu đi hoặc mất sức vì căng thẳng, bệnh tật hoặc làm việc quá sức.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Dùng nhiều ở dạng bị động như 'feeling sapped', 'energy was sapped'. Hay sử dụng với các từ như 'sức lực', 'năng lượng', 'động lực'.

أمثلة

After running in the heat, I felt completely sapped.

Sau khi chạy trong trời nóng, tôi cảm thấy hoàn toàn **kiệt quệ**.

The illness sapped his strength.

Căn bệnh đã **làm cạn kiệt** sức lực của anh ấy.

Her motivation was slowly being sapped by stress.

Động lực của cô ấy dần dần bị **cạn kiệt** bởi căng thẳng.

All those late nights at work have really sapped my energy lately.

Tất cả những đêm làm việc muộn gần đây thực sự đã **làm tôi kiệt quệ**.

By the end of the hike, we were completely sapped and just wanted to rest.

Kết thúc chuyến leo núi, chúng tôi hoàn toàn **mệt mỏi** và chỉ muốn nghỉ ngơi.

This endless cold weather has really sapped my motivation to go outside.

Thời tiết lạnh kéo dài này thực sự đã **làm mất** động lực ra ngoài của tôi.