"sanctuaries" بـVietnamese
التعريف
Nơi mà con người, động vật hoặc vật thể được bảo vệ khỏi nguy hiểm; cũng có thể là nơi linh thiêng dùng cho mục đích tôn giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'khu bảo tồn' thường dùng cho động vật hoang dã; 'thánh địa' dùng trong tôn giáo. Khác với 'refuge' (nói chung về nơi trú ẩn) và 'shrine' (chỉ là nơi thờ cúng nhỏ).
أمثلة
Many endangered animals live in wildlife sanctuaries.
Nhiều loài động vật nguy cấp sống trong các **khu bảo tồn** động vật hoang dã.
The temples are considered sanctuaries for believers.
Những ngôi đền này được xem là **thánh địa** cho tín đồ.
Some parks act as sanctuaries for plants and animals.
Một số công viên hoạt động như **khu bảo tồn** cho thực vật và động vật.
After the storm, people found safety in local sanctuaries.
Sau bão, người dân tìm được sự an toàn trong các **khu bảo tồn** địa phương.
Urban sanctuaries offer a quiet escape from city life.
Những **khu bảo tồn** đô thị mang lại chốn yên tĩnh tránh xa sự ồn ào của thành phố.
Many birdwatchers visit coastal sanctuaries during migration season.
Nhiều người quan sát chim đến **khu bảo tồn** ven biển vào mùa di cư.