"salutary" بـVietnamese
bổ íchcó lợi
التعريف
Có ảnh hưởng tốt hoặc ích lợi, đặc biệt đối với sức khỏe hoặc tính cách. Đôi khi chỉ điều gì mang lại bài học hữu ích dù không dễ chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật như 'salutary effect', 'salutary lesson'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.