اكتب أي كلمة!

"salter" بـVietnamese

lọ đựng muốiđĩa muối (cổ)

التعريف

Dụng cụ hoặc chén để đựng và lấy muối khi ăn, thường đặt trên bàn ăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Salter' là từ cũ và hiếm gặp, thường dùng 'lọ đựng muối' hoặc 'lọ muối' hơn—lọ muối thường có lỗ nhỏ để rắc muối.

أمثلة

The salter is in the middle of the table.

**Lọ đựng muối** ở giữa bàn.

Please hand me the salter.

Làm ơn đưa cho tôi **lọ đựng muối**.

She filled the salter with fresh salt.

Cô ấy đã đổ muối mới vào **lọ đựng muối**.

I can’t find the salter anywhere—did we leave it in the kitchen?

Tôi không thấy **lọ đựng muối** đâu cả—chúng ta có để nó trong bếp không?

That antique salter is a family treasure.

Chiếc **lọ đựng muối** cổ đó là báu vật của gia đình.

During dinner, the salter kept getting passed around.

Trong bữa tối, mọi người liên tục chuyền tay **lọ đựng muối**.