اكتب أي كلمة!

"sai" بـVietnamese

sai (vũ khí Nhật Bản)xẻng lật (dụng cụ nấu ăn)

التعريف

'Sai' là vũ khí truyền thống của Nhật Bản với ba chạc, thường được sử dụng trong võ thuật. Trong nấu ăn, từ này cũng có thể chỉ dụng cụ lật như xẻng lật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sai' thường dùng trong bối cảnh võ thuật Nhật Bản như 'một đôi sai'. Rất hiếm gặp khi nói về dụng cụ nhà bếp, chỉ dùng khi rõ ngữ cảnh. Không nhầm lẫn với động từ 'sigh'.

أمثلة

A sai has three metal prongs and is used in martial arts.

Một **sai** có ba ngạnh kim loại và được dùng trong võ thuật.

The chef picked up a sai to flip the pancake.

Đầu bếp cầm lấy một **sai** để lật bánh kếp.

Many ninjas train with the sai for self-defense.

Nhiều ninja luyện tập với **sai** để tự vệ.

Have you ever seen someone spin a sai in a martial arts movie?

Bạn đã từng thấy ai đó xoay **sai** trong một bộ phim võ thuật chưa?

My uncle collects rare weapons, and his favorite piece is a beautifully crafted sai.

Chú tôi sưu tầm vũ khí hiếm, và món ông ấy thích nhất là một chiếc **sai** được chế tác tinh xảo.

When cooking, a good sai makes flipping omelets so much easier.

Khi nấu ăn, một chiếc **sai** tốt khiến việc lật trứng tráng dễ dàng hơn nhiều.