اكتب أي كلمة!

"sagging" بـVietnamese

chảy xệvõng xuống

التعريف

Bị chảy xuống hoặc võng xuống do trọng lượng, tuổi tác hoặc thiếu sự hỗ trợ. Thường nói về da, quần áo, hoặc các bộ phận của một cấu trúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'skin', 'pants', 'roof', hoặc 'shoulders'. Mang nghĩa trung tính, không phải từ lóng, và thường chỉ tình trạng kém do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc. Không dùng với các vật nhỏ giọt ('dripping').

أمثلة

The couch cushions are sagging after years of use.

Sau nhiều năm sử dụng, đệm ghế sofa đã bị **chảy xệ**.

Her jeans were always sagging without a belt.

Quần jean của cô ấy luôn bị **võng xuống** khi không đeo thắt lưng.

The old roof is sagging in the middle.

Mái nhà cũ bị **võng xuống** ở giữa.

I can see my sagging eyelids in the morning.

Buổi sáng tôi thấy mí mắt mình **chảy xệ**.

You need to get that fence fixed—it's really sagging now.

Bạn nên sửa lại hàng rào đó—giờ nó đã **chảy xệ** rồi.

After losing weight, she was worried about sagging skin.

Sau khi giảm cân, cô lo lắng về da **chảy xệ**.