اكتب أي كلمة!

"safeties" بـVietnamese

thiết bị an toànbiện pháp an toànvị trí 'safety' (bóng bầu dục Mỹ)

التعريف

‘Safeties’ chỉ các thiết bị/bộ phận đảm bảo an toàn, các biện pháp bảo vệ, hoặc vị trí/điểm trong bóng bầu dục Mỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong kỹ thuật, thể thao (bóng bầu dục Mỹ), và bối cảnh vũ khí. Khi nói về an toàn chung, thường dùng ‘biện pháp an toàn’ thay vì dạng số nhiều này.

أمثلة

The laboratory has many safeties to protect workers.

Phòng thí nghiệm có nhiều **thiết bị an toàn** để bảo vệ nhân viên.

Never forget to check the safeties on your equipment.

Đừng bao giờ quên kiểm tra các **thiết bị an toàn** trên thiết bị của bạn.

Two safeties scored points for their team last night.

Hai **vị trí safety** đã ghi điểm cho đội mình tối qua.

New machines come with extra safeties to prevent accidents.

Những máy mới có thêm **thiết bị an toàn** để ngăn ngừa tai nạn.

Some old guns don’t have modern safeties built in, so be careful.

Một số súng cũ không có **thiết bị an toàn** hiện đại nên phải cẩn thận.

Both safeties played really well in the championship game.

Cả hai **vị trí safety** đều chơi rất tốt trong trận chung kết.