اكتب أي كلمة!

"safeguard against" بـVietnamese

bảo vệ khỏingăn chặn

التعريف

Thực hiện hành động hoặc sử dụng biện pháp để phòng ngừa điều xấu xảy ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong lĩnh vực chuyên nghiệp, pháp lý hoặc kỹ thuật. Ngoài ra, có thể thay bằng 'protect against' trong văn nói thông thường.

أمثلة

Vaccines help safeguard against diseases.

Vắc xin giúp **bảo vệ khỏi** các bệnh tật.

We must safeguard against computer viruses.

Chúng ta phải **bảo vệ khỏi** virus máy tính.

The company installed alarms to safeguard against theft.

Công ty đã lắp đặt báo động để **ngăn chặn** trộm cắp.

You should back up your files to safeguard against data loss.

Bạn nên sao lưu tập tin để **phòng ngừa** mất dữ liệu.

Insurance exists to safeguard against unexpected problems.

Bảo hiểm tồn tại để **bảo vệ khỏi** các vấn đề bất ngờ.

He changed all his passwords to safeguard against hackers.

Anh ấy đã đổi mọi mật khẩu để **bảo vệ khỏi** hacker.