اكتب أي كلمة!

"safecracking" بـVietnamese

phá két sắt

التعريف

Hành động mở két sắt bị khóa một cách trái phép để lấy trộm tiền hoặc đồ quý giá.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Phá két sắt' thường dùng trong các câu chuyện về tội phạm hoặc cướp bóc, không dùng cho các loại ổ khóa thông thường.

أمثلة

Safecracking is illegal and dangerous.

**Phá két sắt** là hành vi bất hợp pháp và nguy hiểm.

The movie showed a safecracking scene.

Bộ phim có một cảnh **phá két sắt**.

He learned safecracking from books.

Anh ấy học **phá két sắt** từ sách.

Old-fashioned safecracking often required just a stethoscope and patience.

**Phá két sắt** kiểu cũ chỉ cần ống nghe và kiên nhẫn.

Police believe a professional safecracking team was involved in the heist.

Cảnh sát tin rằng một nhóm **phá két sắt** chuyên nghiệp đã tham gia vụ trộm.

Modern technology has made safecracking much more difficult than it used to be.

Công nghệ hiện đại đã làm cho **phá két sắt** khó hơn nhiều so với trước đây.