"sadly" بـVietnamese
التعريف
Dùng để diễn tả điều gì đó được làm trong nỗi buồn hoặc để mở đầu tin không vui.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Sadly' thường dùng đầu câu để báo tin xấu, mang sắc thái cảm xúc hơn 'unfortunately' và không trung tính như 'regrettably'. Không dùng với nghĩa 'nghiêm túc'. Gặp trong câu như: 'Sadly, he passed away.' hoặc 'She looked at him sadly.'
أمثلة
Sadly, we have to cancel the trip.
**Thật buồn**, chúng tôi phải huỷ chuyến đi.
He looked at her sadly.
Anh ấy nhìn cô ấy **một cách buồn bã**.
The story ended sadly.
Câu chuyện kết thúc **buồn bã**.
Sadly, many people lost their jobs last year.
**Thật buồn**, năm ngoái nhiều người đã mất việc làm.
She smiled, but her eyes were sadly distant.
Cô ấy cười, nhưng đôi mắt lại **buồn bã** xa xăm.
Sadly, that's just how life goes sometimes.
**Thật buồn**, đôi khi cuộc sống là như vậy.