"saddlebags" بـVietnamese
التعريف
Túi yên là loại túi lớn treo ở phía sau yên ngựa hoặc xe đạp, dùng để đựng đồ. Trong cách nói thân mật, từ này còn dùng nói về mỡ thừa ở đùi hoặc hông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp khi nói về ngựa, xe đạp hoặc xe máy. Dùng ở nghĩa bóng, 'saddlebags' chỉ mỡ thừa ở đùi hoặc hông, đôi khi mang tính chế giễu. Luôn dùng ở dạng số nhiều.
أمثلة
The horse carries our food in its saddlebags.
Con ngựa mang đồ ăn của chúng ta trong **túi yên**.
She packed her clothes into the motorcycle saddlebags.
Cô ấy đã xếp quần áo vào **túi yên** xe máy.
Can you put the water bottles in the saddlebags?
Bạn có thể để các chai nước vào **túi yên** không?
The cyclist keeps his tools in the saddlebags for long trips.
Người đi xe đạp để dụng cụ trong **túi yên** cho những chuyến đi dài.
After the holidays, I noticed my saddlebags had grown a bit.
Sau kỳ nghỉ, tôi nhận ra **mỡ hông** của mình đã tăng lên một chút.
Those vintage leather saddlebags look great on your bike!
Những chiếc **túi yên** da cổ điển đó trông thật đẹp trên xe của bạn!