اكتب أي كلمة!

"rupees" بـVietnamese

rupee

التعريف

Rupee là đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia Nam Á như Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka, Nepal và Mauritius.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Khi nói về số lượng tiền, luôn dùng dạng số nhiều (ví dụ: '100 rupees'). Thường ngầm chỉ đồng rupee Ấn Độ trừ khi có bối cảnh cụ thể khác.

أمثلة

I have fifty rupees in my wallet.

Tôi có năm mươi **rupee** trong ví.

These books cost 200 rupees.

Những cuốn sách này giá 200 **rupee**.

She gave me ten rupees as change.

Cô ấy đưa tôi mười **rupee** để thối lại.

Can I pay you in rupees or do you only accept dollars?

Tôi có thể trả bạn bằng **rupee** hay bạn chỉ nhận đô la?

None of the taxis had change for a 500 rupees note.

Không chiếc taxi nào có tiền thối cho tờ 500 **rupee**.

I remember when you could buy lunch for just five rupees.

Tôi nhớ khi chỉ cần năm **rupee** là mua được bữa trưa.