اكتب أي كلمة!

"run off at the mouth" بـVietnamese

nói liên tụcnói linh tinh

التعريف

Khi ai đó nói quá nhiều, thường là về những điều không quan trọng, gây khó chịu hoặc không suy nghĩ kỹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực và không trang trọng; chỉ những người nói quá nhiều hoặc tiết lộ quá nhiều mà không suy nghĩ.

أمثلة

Sorry, I started to run off at the mouth about my weekend.

Xin lỗi, tôi đã **nói quá nhiều** về cuối tuần của mình.

If you keep running off at the mouth, people will stop listening.

Nếu bạn cứ **nói linh tinh mãi**, mọi người sẽ không nghe nữa.

He was just running off at the mouth and didn't mean anything by it.

Anh ấy chỉ đang **nói linh tinh** chứ không có ý gì cả.

Don't run off at the mouth during the meeting.

Đừng **nói linh tinh** trong cuộc họp.

He always runs off at the mouth when he's nervous.

Anh ấy luôn **nói liên tục** khi lo lắng.

She didn't mean to run off at the mouth about your secret.

Cô ấy không cố ý **nói linh tinh** về bí mật của bạn.