اكتب أي كلمة!

"run into a brick wall" بـVietnamese

vấp phải bức tườnggặp trở ngại lớn

التعريف

Gặp phải rào cản hoặc trở ngại lớn đến mức mọi cố gắng đều không thể vượt qua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính chất thân mật, thường dùng khi mọi cách giải quyết đều thất bại trước trở ngại lớn.

أمثلة

We ran into a brick wall when we tried to get permission for our project.

Chúng tôi **gặp trở ngại lớn** khi xin phép cho dự án.

Every time I ask for help, I run into a brick wall.

Mỗi lần tôi nhờ giúp đỡ, tôi lại **vấp phải bức tường**.

The team ran into a brick wall with the new software.

Nhóm đã **vấp phải bức tường** với phần mềm mới.

After weeks of negotiations, we just ran into a brick wall with the contract terms.

Sau nhiều tuần đàm phán, chúng tôi đã **gặp trở ngại lớn** về các điều khoản hợp đồng.

Every solution we tried just made us run into a brick wall again.

Mọi giải pháp chúng tôi thử đều khiến chúng tôi **vấp phải bức tường** lần nữa.

Sometimes, trying to change things around here is like running into a brick wall.

Đôi khi, cố gắng thay đổi mọi thứ ở đây như là **vấp phải bức tường**.