"run before" بـVietnamese
التعريف
Cố gắng làm gì đó khó hoặc nâng cao khi chưa có kỹ năng cơ bản; xuất phát từ câu "đừng chạy trước khi biết đi."
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu thành ngữ cảnh báo không nên vội vàng làm khi chưa sẵn sàng. Dùng cả trong văn nói và viết, chủ yếu mang tính ẩn dụ.
أمثلة
You shouldn't run before you can walk.
Bạn không nên **chạy trước** khi chưa biết đi.
If you run before you are ready, you might fail.
Nếu bạn **chạy trước** khi sẵn sàng, bạn có thể thất bại.
He tried to run before learning the basics.
Anh ấy cố **chạy trước** khi chưa học những điều cơ bản.
Don’t try to run before you know what you’re doing.
Đừng cố **chạy trước** khi chưa biết mình làm gì.
Sometimes it's better to take things slow than to run before you're ready.
Đôi khi đi chậm còn tốt hơn là **chạy trước** khi chưa sẵn sàng.
She tends to run before she's learned all the steps, which gets her into trouble.
Cô ấy hay **chạy trước** khi chưa học hết các bước, nên thường gặp rắc rối.