اكتب أي كلمة!

"run back" بـVietnamese

chạy về lạichạy trả lại

التعريف

Di chuyển nhanh về chỗ cũ bằng cách chạy, hoặc chạy để trả lại vật gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện hàng ngày, chỉ đường, hoặc các việc vặt nhanh, không dùng cho quãng đường dài.

أمثلة

Please run back to the house and get your jacket.

Bạn hãy **chạy về lại** nhà lấy áo khoác nhé.

He had to run back to school because he forgot his homework.

Cậu ấy phải **chạy về lại** trường vì quên bài tập ở nhà.

If it starts to rain, just run back inside.

Nếu trời bắt đầu mưa thì chỉ cần **chạy về lại** trong nhà.

I forgot my keys—I’ll run back and grab them.

Tôi quên chìa khóa — tôi sẽ **chạy về lại** lấy nó.

She offered to run back to the store for more milk.

Cô ấy đề nghị **chạy về lại** cửa hàng để mua thêm sữa.

Can you run back this book to Sarah before class?

Bạn có thể **chạy trả lại** quyển sách này cho Sarah trước khi vào lớp không?