اكتب أي كلمة!

"run back over" بـVietnamese

xem lại nhanhkiểm tra lại

التعريف

Xem lại, kiểm tra nhanh một lần nữa để chắc chắn điều gì đó đúng hoặc đã hiểu, nhất là thông tin hoặc hướng dẫn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp, họp, thuyết trình. Hay đi với 'let's', 'can we', hoặc 'chỉ để'. Không phải chạy thật mà là xem xét lại trong đầu.

أمثلة

Let's run back over the main points before we finish.

Trước khi kết thúc, hãy **xem lại nhanh** những điểm chính.

Could you run back over the instructions for me?

Bạn có thể **kiểm tra lại** các chỉ dẫn cho mình không?

The teacher will run back over the lesson at the end of class.

Giáo viên sẽ **xem lại** bài học vào cuối buổi học.

Can we just run back over what we decided in the meeting?

Chúng ta có thể **xem lại nhanh** những gì đã quyết trong cuộc họp không?

Before you go, let's run back over your travel plans one more time.

Trước khi bạn đi, hãy **xem lại** kế hoạch du lịch của bạn nhé.

I missed that part. Can you run back over it for me?

Mình bỏ lỡ đoạn đó rồi. Bạn có thể **xem lại** giúp mình không?