اكتب أي كلمة!

"rummaging" بـVietnamese

lục lọi

التعريف

Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách lục tung mọi thứ một cách bừa bộn hoặc không cẩn thận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Rummaging' mang tính đời thường, thường đi với 'through': 'lục lọi trong ngăn kéo'. Thường dùng khi tìm kiếm không gọn gàng, có thể gây lộn xộn.

أمثلة

She was rummaging in her bag for her keys.

Cô ấy đang **lục lọi** trong túi để tìm chìa khóa.

I saw him rummaging through the kitchen drawers.

Tôi thấy anh ấy đang **lục lọi** các ngăn kéo bếp.

The children are rummaging in the toy box.

Lũ trẻ đang **lục lọi** trong hộp đồ chơi.

"Stop rummaging around—you're going to make a mess!"

Đừng **lục lọi** nữa—em sẽ làm bừa bộn lên đấy!

He spent an hour rummaging through old boxes in the attic.

Anh ấy đã mất một tiếng **lục lọi** các hộp cũ trên gác mái.

You could hear someone rummaging around in the next room.

Bạn có thể nghe thấy ai đó đang **lục lọi** ở phòng bên cạnh.