اكتب أي كلمة!

"rumbled" بـVietnamese

ầm ầmkêu ầm ĩ

التعريف

Phát ra âm thanh trầm và kéo dài, như tiếng sấm hay tiếng bụng khi đói. Cũng dùng khi cái gì đó di chuyển gây rung chuyển hoặc phát ra tiếng thấp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng sấm, xe lớn, hoặc bụng kêu đói ('my stomach rumbled'). Chủ yếu dùng trong giao tiếp, ít dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

The thunder rumbled all night long.

Tiếng sấm **ầm ầm** suốt đêm.

My stomach rumbled during the meeting.

Bụng tôi **kêu ầm ĩ** trong cuộc họp.

The heavy truck rumbled down the street.

Chiếc xe tải nặng **ầm ầm** trên đường.

Everyone laughed when my stomach rumbled loudly during the movie.

Mọi người đều cười khi bụng tôi **kêu ầm ĩ** to trong rạp phim.

The ground rumbled as the train passed by.

Mặt đất **rung ầm ầm** khi tàu đi qua.

His voice rumbled with anger when he spoke.

Giọng anh ấy **ầm ầm** vì tức giận khi nói.