اكتب أي كلمة!

"rule against" بـVietnamese

phán quyết chống lạibác đơn

التعريف

Đưa ra quyết định chính thức bác hoặc không chấp nhận yêu cầu, đề xuất hoặc khiếu nại của ai đó trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, nhất là khi nói 'toà án phán quyết chống lại...'. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường.

أمثلة

The judge ruled against the defendant.

Thẩm phán đã **phán quyết chống lại** bị cáo.

The committee ruled against the proposal.

Ủy ban đã **bác** đề xuất này.

The court ruled against his appeal.

Tòa án đã **bác** đơn kháng cáo của anh ấy.

The board ruled against us, so our plan won't move forward.

Ban giám đốc đã **bác** chúng tôi, nên kế hoạch không thể tiếp tục.

Even though we tried hard, the judge still ruled against us.

Dù chúng tôi đã rất cố gắng, thẩm phán vẫn **phán quyết chống lại** chúng tôi.

I was hoping the committee wouldn't rule against me this time.

Tôi đã hy vọng ủy ban sẽ không **bác** tôi lần này.