"ruination" بـVietnamese
التعريف
Sự phá hủy, thiệt hại hoàn toàn, hoặc quá trình khiến ai đó hay cái gì đó bị tàn phá hoàn toàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc khi nói về sự phá hủy lớn hoặc về mặt tình cảm; không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The fire led to the ruination of the entire building.
Đám cháy đã gây nên **sự hủy diệt** toàn bộ tòa nhà.
Many wars have caused the ruination of cities.
Nhiều cuộc chiến tranh đã gây ra **sự hủy diệt** các thành phố.
The company's bad decisions led to its ruination.
Những quyết định sai lầm của công ty đã dẫn đến **sự sụp đổ hoàn toàn**.
He always worried that one mistake would bring about his ruination.
Anh luôn lo lắng rằng chỉ một sai lầm sẽ dẫn đến **sự tàn lụi** của mình.
The scandal meant political ruination for the mayor.
Vụ bê bối đã đồng nghĩa với **sự sụp đổ chính trị** cho thị trưởng.
Years of neglect led to the slow ruination of the old mansion.
Nhiều năm bị bỏ mặc đã dẫn đến **sự xuống cấp chậm chạp** của dinh thự cũ.