اكتب أي كلمة!

"ruffled" بـVietnamese

xù lênlộn xộnbực bội

التعريف

Một vật bị xù lên hoặc lộn xộn là khi nó không còn gọn gàng, như tóc hay quần áo. Từ này cũng chỉ cảm giác ai đó bị làm phiền hoặc bực mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả trạng thái vật lý (tóc xù, áo xộc xệch) và cảm xúc (bực, khó chịu). 'get ruffled' nghĩa là trở nên bực dọc hay khó chịu.

أمثلة

Her ruffled hair made her look even cuter.

Mái tóc **xù lên** của cô ấy làm cô ấy càng dễ thương hơn.

The shirt was ruffled after washing.

Áo sơ mi bị **lộn xộn** sau khi giặt.

He looked ruffled when the teacher called his name.

Cậu ấy trông có vẻ **bực bội** khi giáo viên gọi tên mình.

Don't get ruffled over a small mistake.

Đừng **bực bội** vì một lỗi nhỏ.

The wind ruffled the pages of his notebook.

Gió đã **làm xù lên** những trang vở của anh ấy.

He always tries not to get his feathers ruffled during arguments.

Anh ấy luôn cố gắng không để cảm xúc của mình **bị xù lên** trong tranh luận.