"rue the day" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy vô cùng hối hận về một ngày hoặc quyết định cụ thể, thường là vì điều gì đó tệ đã xảy ra sau đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kịch tính để cảnh báo ai đó sẽ hối tiếc trong tương lai. Đừng dùng cho lỗi nhỏ.
أمثلة
Someday, you will rue the day you lied to me.
Một ngày nào đó, bạn sẽ **hối hận về ngày** đã nói dối tôi.
If you break the rules, you'll rue the day you did.
Nếu bạn phá luật, bạn sẽ **hối hận về ngày** đã làm điều đó.
They will rue the day they ignored the warnings.
Họ sẽ **hối hận về ngày** đã phớt lờ cảnh báo đó.
Trust me, you'll rue the day you ever messed with her.
Tin tôi đi, bạn sẽ **hối hận về ngày** dám gây sự với cô ấy.
He laughed now, but he would rue the day when the truth finally came out.
Bây giờ anh ta cười, nhưng sẽ **hối hận về ngày** sự thật được phơi bày.
Mark my words—you'll rue the day you decided to quit your job.
Nhớ lời tôi—bạn sẽ **hối hận về ngày** quyết định nghỉ việc.